antoine domino

antoine domino

Antoine Domino plays the piano on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Antoine Domino tên của một nghệ sĩ dương cầm, ca sĩ nhà soạn nhạc nhịp điệu blues người Mỹ, sinh năm 1928. Ông nổi tiếng với phong cách piano boogie-woogie giọng hát đặc trưng, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nhạc rock and roll.

dụ sử dụng
  • (Antoine Domino, được biết đến với nghệ danh Fats Domino, người tiên phong của dòng nhạc rock and roll.)
  • (Nhiều bài hát của Antoine Domino, như "Blueberry Hill," đã trở thành những bản kinh điển vượt thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The music of Antoine Domino": âm nhạc của Antoine Domino, thường được dùng để chỉ dòng nhạc rhythm and blues rock and roll thập niên 1950.

    • The music of Antoine Domino continues to influence modern musicians. (Âm nhạc của Antoine Domino tiếp tục ảnh hưởng đến các nhạc hiện đại.)
  • "Antoine Domino's style": phong cách của Antoine Domino, đặc trưng bởi tiết tấu piano sôi động giọng hát ngọt ngào.

    • Antoine Domino's style combined New Orleans jazz with rhythm and blues. (Phong cách của Antoine Domino kết hợp nhạc jazz New Orleans với nhịp điệu blues.)
Biến thể từ gần giống
  • Fats Domino: nghệ danh phổ biến của Antoine Domino, thường được dùng trong văn hóa đại chúng.
  • Domino effect: hiệu ứng domino (không liên quan trực tiếp đến Antoine Domino, nhưng dễ nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ dương cầm: pianist (trong ngữ cảnh âm nhạc).
  • Nhà soạn nhạc rhythm and blues: rhythm and blues composer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Antoine Domino".
Thành ngữ liên quan
  • "Fats Domino's legacy": di sản của Fats Domino, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông trong âm nhạc.
    • Fats Domino's legacy is evident in the work of many modern artists. (Di sản của Fats Domino thể hiện trong tác phẩm của nhiều nghệ sĩ hiện đại.)